| Coin | Cặp tiền tệ | Khối lượng/10k (3 ngày) | APY | Phí funding tích lũy (3d) | Phí funding hiện tại | Chênh lệch giá | G.trị vị thế | Đến khi thanh toán |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
BHợp đồng vĩnh cửu DOTUSD CM GDOT/USDT | 8,47 | +10,31% | +0,085% | +0,007% | -0,20% | 1,64 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu ETCUSD CM GETC/USDT | 6,51 | +7,92% | +0,065% | +0,003% | -0,08% | 1,82 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu AVAXUSD CM GAVAX/USDT | 5,45 | +6,63% | +0,054% | -0,020% | +0,10% | 644,46 N | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu FILUSD CM GFIL/USDT | 5,39 | +6,56% | +0,054% | +0,010% | -0,01% | 2,80 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu BCHUSD CM GBCH/USDT | 4,67 | +5,69% | +0,047% | +0,001% | -0,17% | 2,01 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu ADAUSD CM GADA/USDT | 3,67 | +4,47% | +0,037% | -0,022% | +0,10% | 2,21 Tr | -- | |
BETH/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ETHUSD CM | 2,91 | +3,54% | -0,029% | -0,014% | +0,04% | 167,78 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu LINKUSD CM GLINK/USDT | 2,48 | +3,01% | +0,025% | +0,007% | -0,07% | 2,87 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu SUIUSD CM GSUI/USDT | 2,05 | +2,49% | +0,020% | +0,008% | -0,11% | 1,32 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu UNIUSD CM GUNI/USDT | 1,94 | +2,37% | +0,019% | +0,004% | -0,11% | 1,40 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu LTCUSD CM GLTC/USDT | 1,89 | +2,29% | +0,019% | +0,010% | -0,06% | 5,51 Tr | -- | |
BSOL/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SOLUSD CM | 1,86 | +2,26% | -0,019% | +0,003% | -0,06% | 25,20 Tr | -- | |
BBTC/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BTCUSD CM | 1,80 | +2,19% | -0,018% | +0,002% | -0,03% | 488,56 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu XRPUSD CM GXRP/USDT | 1,14 | +1,39% | +0,011% | -0,011% | +0,08% | 9,25 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu DOGEUSD CM GDOGE/USDT | 0,33 | +0,40% | +0,003% | +0,010% | -0,03% | 24,31 Tr | -- |