| Coin | Cặp tiền tệ | Khối lượng/10k (3 ngày) | APY | Phí funding tích lũy (3d) | Phí funding hiện tại | Chênh lệch giá | G.trị vị thế | Đến khi thanh toán |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
BLRC/USDT GHợp đồng vĩnh cửu LRCUSDT | 342,69 | +416,94% | -3,427% | -0,421% | +0,50% | 910,07 N | -- | |
BCOMP/USDT GHợp đồng vĩnh cửu COMPUSDT | 311,98 | +379,58% | -3,120% | -0,421% | +0,34% | 2,88 Tr | -- | |
BAXS/USDT GHợp đồng vĩnh cửu AXSUSDT | 271,08 | +329,81% | -2,711% | -0,233% | +0,33% | 7,76 Tr | -- | |
BMOODENG/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MOODENGUSDT | 225,75 | +274,67% | -2,258% | -0,011% | +0,13% | 2,56 Tr | -- | |
BBERA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BERAUSDT | 180,54 | +219,66% | -1,805% | -0,134% | +0,14% | 8,00 Tr | -- | |
BME/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MEUSDT | 153,86 | +187,20% | -1,539% | +0,001% | -0,17% | 2,15 Tr | -- | |
BAUCTION/USDT GHợp đồng vĩnh cửu AUCTIONUSDT | 121,03 | +147,26% | -1,210% | +0,000% | +0,05% | 1,67 Tr | -- | |
BATH/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ATHUSDT | 117,07 | +142,44% | -1,171% | -0,007% | +0,32% | 824,76 N | -- | |
BLPT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu LPTUSDT | 113,38 | +137,94% | -1,134% | -0,033% | -0,02% | 2,03 Tr | -- | |
BOM/USDT GHợp đồng vĩnh cửu OMUSDT | 91,75 | +111,63% | -0,917% | -0,134% | +0,36% | 1,86 Tr | -- | |
BSENT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SENTUSDT | 80,67 | +98,15% | -0,807% | -0,130% | +0,28% | 4,51 Tr | -- | |
BMOVE/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MOVEUSDT | 72,98 | +88,79% | -0,730% | -0,057% | +0,22% | 1,71 Tr | -- | |
BAVNT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu AVNTUSDT | 56,70 | +68,99% | -0,567% | -0,026% | +0,31% | 1,43 Tr | -- | |
BSOPH/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SOPHUSDT | 51,78 | +63,00% | -0,518% | -0,042% | +0,32% | 419,82 N | -- | |
BLINEA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu LINEAUSDT | 45,34 | +55,16% | -0,453% | +0,005% | -0,07% | 2,12 Tr | -- | |
BFLOW/USDT GHợp đồng vĩnh cửu FLOWUSDT | 24,45 | +29,75% | -0,245% | +0,001% | +0,12% | 1,69 Tr | -- | |
BCVX/USDT GHợp đồng vĩnh cửu CVXUSDT | 22,62 | +27,52% | -0,226% | -0,020% | +0,18% | 552,02 N | -- | |
BICP/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ICPUSDT | 20,54 | +24,99% | -0,205% | -0,044% | +0,14% | 9,01 Tr | -- | |
BRESOLV/USDT GHợp đồng vĩnh cửu RESOLVUSDT | 19,28 | +23,46% | -0,193% | -0,054% | -0,07% | 1,39 Tr | -- | |
BDOOD/USDT GHợp đồng vĩnh cửu DOODUSDT | 17,35 | +21,12% | -0,174% | +0,005% | -0,05% | 430,41 N | -- | |
BPYTH/USDT GHợp đồng vĩnh cửu PYTHUSDT | 16,94 | +20,61% | -0,169% | +0,002% | -0,13% | 2,03 Tr | -- | |
BLAYER/USDT GHợp đồng vĩnh cửu LAYERUSDT | 15,54 | +18,91% | -0,155% | -0,005% | +0,17% | 492,06 N | -- | |
BWLFI/USDT GHợp đồng vĩnh cửu WLFIUSDT | 14,75 | +17,94% | -0,147% | -0,018% | +0,14% | 12,69 Tr | -- | |
BZIL/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ZILUSDT | 14,47 | +17,60% | -0,145% | +0,001% | -0,12% | 1,70 Tr | -- | |
BMASK/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MASKUSDT | 12,34 | +15,01% | -0,123% | -0,134% | +0,31% | 1,21 Tr | -- |